egg
/eɪɡ/
trứng
📚 Nghĩa
- 1.
Một vật tròn hoặc bầu dục do chim, bò sát, cá hoặc côn trùng cái đẻ ra, chứa phôi đang phát triển.
"The hen laid an egg."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I want to eat an egg for breakfast.
Tôi muốn ăn một quả trứng cho bữa sáng.
Could you please crack two eggs into the bowl?
Bạn có thể làm ơn đập hai quả trứng vào bát được không?
The biologist studied the development of a bird's egg.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
egg - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về egg
egg phát âm như thế nào?
egg được phát âm là [/eɪɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
egg có nghĩa là gì?
egg có nghĩa là "trứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
egg thuộc cấp độ nào?
egg là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với egg không?
Ví dụ: "I want to eat an egg for breakfast." — mang nghĩa "trứng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
