Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh eat - ăn

eat

/iːt/

Mới bắt đầu

ăn

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thực hiện hành vi đưa thức ăn vào miệng, nuốt và tiêu hóa.

    "I want to eat some fruit."

  • 2.

    Ăn một bữa, dùng bữa.

    "Let's eat dinner together."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Did you eat lunch already?

Bạn đã ăn trưa chưa?

Don't eat too fast, you might get a stomachache.

Đừng ăn nhanh quá, bạn có thể bị đau bụng đấy.

We usually eat out on weekends.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "eat" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

eat - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어먹다
Englisheat
简体中文
繁體中文
日本語食べる
Tiếng Việtăn
Portuguêscomer
Françaismanger
Deutschessen
Españolcomer
Монголидэх
Bahasa Indonesiamakan
Bahasa Melayumakan
ไทยกิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "eat"

Câu hỏi thường gặp về eat

eat phát âm như thế nào?

eat được phát âm là [/iːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

eat có nghĩa là gì?

eat có nghĩa là "ăn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

eat thuộc cấp độ nào?

eat là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với eat không?

Ví dụ: "Did you eat lunch already?" — mang nghĩa "ăn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI