east
/iːst/
phía đông
📚 Nghĩa
- 1.
hướng mặt trời mọc.
"The sun rises in the east."
- 1.
ở phía đông.
"The sun rises in the east."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The sun rises in the east every morning.
Mặt trời mọc ở hướng đông mỗi sáng.
Their new house faces the east, so it gets morning light.
Ngôi nhà mới của họ quay về hướng đông nên có nắng buổi sáng.
Drive toward the east until you reach the bridge.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
east - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về east
east phát âm như thế nào?
east được phát âm là [/iːst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
east có nghĩa là gì?
east có nghĩa là "phía đông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
east thuộc cấp độ nào?
east là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với east không?
Ví dụ: "The sun rises in the east every morning." — mang nghĩa "phía đông".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
