Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh earth - Trái đất, đất

earth

/ɜːθ/

Mới bắt đầu

Trái đất, đất

📚 Nghĩa

danh từ riêng
  • 1.

    hành tinh thứ ba trong hệ mặt trời, và thế giới nơi con người sinh sống.

    "The Earth revolves around the Sun."

danh từ
  • 1.

    mặt đất, đất.

    "The Earth revolves around the Sun."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The earth is our home.

Trái đất là nhà của chúng ta.

We walked barefoot on the warm earth.

Chúng tôi đã đi chân trần trên nền đất ấm áp.

Scientists are studying the composition of the earth's core.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "earth" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “The next step to getting to Mars is to go learn how to work around the moon, get to deep space, get away from Earth, learn how to work on another celestial body.”

    Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

earth - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어지구, 흙
Englishearth
简体中文地球, 土地
Tiếng ViệtTrái đất, đất
Françaisterre
Españoltierra
Монголдэлхий, газар
ไทยโลกดิน

Câu hỏi thường gặp về earth

earth phát âm như thế nào?

earth được phát âm là [/ɜːθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

earth có nghĩa là gì?

earth có nghĩa là "Trái đất, đất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

earth thuộc cấp độ nào?

earth là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với earth không?

Ví dụ: "The earth is our home." — mang nghĩa "Trái đất, đất".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI