Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh earring - khuyên tai

earring

/ˈɪəɹɪŋ/

Mới bắt đầu

khuyên tai

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một món đồ trang sức đeo trên tai.

    "She lost an earring."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She loved the delicate silver earring she bought yesterday.

Cô ấy thích chiếc bông tai bạc tinh tế mà cô ấy đã mua hôm qua.

He carefully placed the pearl earring into its velvet box.

Anh ấy cẩn thận đặt chiếc bông tai ngọc trai vào hộp nhung của nó.

This antique earring has a unique historical design.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

earring - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어귀걸이
Englishearring
简体中文耳环
Tiếng Việtkhuyên tai
Françaisboucle d'oreille
Españolaretes
Монголэх
ไทยต่างหู

Câu hỏi thường gặp về earring

earring phát âm như thế nào?

earring được phát âm là [/ˈɪəɹɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

earring có nghĩa là gì?

earring có nghĩa là "khuyên tai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

earring thuộc cấp độ nào?

earring là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với earring không?

Ví dụ: "She loved the delicate silver earring she bought yesterday." — mang nghĩa "khuyên tai".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI