dumpling
/ˈdʌmplɪŋ/
bánh bao
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại thực phẩm nhỏ, thường là bột bọc nhân, được luộc, hấp, chiên hoặc rán.
"The recipe calls for a simple dough to wrap around the filling."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We enjoyed a delicious plate of steamed pork dumplings.
Chúng tôi đã thưởng thức một đĩa bánh bao thịt lợn hấp thơm ngon.
She carefully folded each vegetable dumpling.
Cô ấy cẩn thận gấp từng chiếc bánh bao rau củ.
A hearty stew is perfect with a side of dumplings.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dumpling - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dumpling
dumpling phát âm như thế nào?
dumpling được phát âm là [/ˈdʌmplɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dumpling có nghĩa là gì?
dumpling có nghĩa là "bánh bao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dumpling thuộc cấp độ nào?
dumpling là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với dumpling không?
Ví dụ: "We enjoyed a delicious plate of steamed pork dumplings." — mang nghĩa "bánh bao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
