Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh door - cửa

door

/dɔː/

Mới bắt đầu

cửa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    a hinged, sliding, or revolving barrier at the entrance to a building, room, or vehicle, or in the framework of a cupboard.

    "He opened the door."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please close the door.

Xin hãy đóng cửa.

I heard someone knocking on the front door.

Tôi nghe thấy tiếng ai đó gõ cửa trước.

The security guard checked the emergency exit door.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

door - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어문
Englishdoor
简体中文门
Tiếng Việtcửa
Françaisporte
Españolpuerta
Монголхаалга
ไทยประตู

Câu hỏi thường gặp về door

door phát âm như thế nào?

door được phát âm là [/dɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

door có nghĩa là gì?

door có nghĩa là "cửa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

door thuộc cấp độ nào?

door là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với door không?

Ví dụ: "Please close the door." — mang nghĩa "cửa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI