dog
/dɑɡ/
chó
📚 Nghĩa
- 1.
Động vật có vú được con người thuần hóa qua hàng ngàn năm, có ngoại hình rất đa dạng do lai tạo giống.
"The dog barked loudly."
- 1.
Truy đuổi với ý định bắt giữ.
"The police dog chased the suspect."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My dog loves to play fetch.
Con chó của tôi thích chơi trò nhặt bóng.
The stray dog was looking for food.
Con chó đi lạc đang tìm thức ăn.
We need to train our new dog properly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dog - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dog
dog phát âm như thế nào?
dog được phát âm là [/dɑɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dog có nghĩa là gì?
dog có nghĩa là "chó". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dog thuộc cấp độ nào?
dog là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với dog không?
Ví dụ: "My dog loves to play fetch." — mang nghĩa "chó".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
