Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh do - làm

do

/dʉː/

Mới bắt đầu

làm

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Thực hiện một hành động hoặc diễn tả một trạng thái.

    "a big do"

danh từ
  • 1.

    Một buổi tụ họp xã giao hoặc tiệc tùng.

    "a big do"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Do you like coffee?

Bạn có thích cà phê không?

I do my homework every evening.

Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.

What do you want for dinner tonight?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "do" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

do - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어하다, ~이다
Englishdo
简体中文做
Tiếng Việtlàm
Françaisfaire
Españolhacer
Монголхийх
ไทยทำ

Câu hỏi thường gặp về do

do phát âm như thế nào?

do được phát âm là [/dʉː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

do có nghĩa là gì?

do có nghĩa là "làm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

do thuộc cấp độ nào?

do là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với do không?

Ví dụ: "Do you like coffee?" — mang nghĩa "làm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI