Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dew - sương

dew

/djuː/

Mới bắt đầu

sương

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    những giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt lạnh vào ban đêm

    "The grass was wet with dew."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The grass was wet with dew in the early morning.

Cỏ ướt đẫm sương vào sáng sớm.

A fine mist settled on the plants like dew.

Làn sương mỏng đọng trên cây như sương.

The desert flowers bloom after the morning dew.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dew - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어이슬
Englishdew
简体中文露水
Tiếng Việtsương
Françaisrosée
Españolrocío
Монголшүүдэр
ไทยน้ำค้าง

Câu hỏi thường gặp về dew

dew phát âm như thế nào?

dew được phát âm là [/djuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dew có nghĩa là gì?

dew có nghĩa là "sương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dew thuộc cấp độ nào?

dew là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với dew không?

Ví dụ: "The grass was wet with dew in the early morning." — mang nghĩa "sương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI