Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dessert - tráng miệng

dessert

/dɪˈzɜːt/

Mới bắt đầu

tráng miệng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    món ngọt ăn sau bữa ăn

    "We had ice cream for dessert."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

For dessert, we shared a delicious chocolate cake.

Để tráng miệng, chúng tôi đã chia sẻ một chiếc bánh sô cô la ngon tuyệt.

Would you like some fruit or a sweet dessert?

Bạn muốn ăn trái cây hay món tráng miệng ngọt ngào?

The restaurant offers a variety of tempting dessert options.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dessert - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어디저트
Englishdessert
简体中文甜点
Tiếng Việttráng miệng
Françaisdessert
Españolpostre
Монголамттан
ไทยของหวาน

Câu hỏi thường gặp về dessert

dessert phát âm như thế nào?

dessert được phát âm là [/dɪˈzɜːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dessert có nghĩa là gì?

dessert có nghĩa là "tráng miệng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dessert thuộc cấp độ nào?

dessert là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với dessert không?

Ví dụ: "For dessert, we shared a delicious chocolate cake." — mang nghĩa "tráng miệng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI