cutting-board
thớt
📚 Nghĩa
- 1.
Một tấm ván phẳng dùng để cắt hoặc băm nguyên liệu trước khi nấu.
"Place the ingredients on the cutting board before you start chopping."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please place the vegetables on the cutting board before you chop them.
Xin vui lòng đặt rau củ lên thớt trước khi bạn thái.
This wooden cutting board is perfect for preparing meat.
Thớt gỗ này rất lý tưởng để chuẩn bị thịt.
After use, wash the cutting board thoroughly with soap and water.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cutting-board - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cutting-board
cutting-board phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cutting-board.
cutting-board có nghĩa là gì?
cutting-board có nghĩa là "thớt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cutting-board thuộc cấp độ nào?
cutting-board là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với cutting-board không?
Ví dụ: "Please place the vegetables on the cutting board before you chop them." — mang nghĩa "thớt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
