Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cushion - đệm

cushion

/ˈkʊʃən/

Mới bắt đầu

đệm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một khối vật liệu mềm được nhồi trong túi vải, dùng để tạo sự thoải mái hoặc hỗ trợ.

    "He sat on a large cushion."

động từ
  • 1.

    Làm giảm chấn động.

    "He sat on a large cushion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The sofa had a very comfortable cushion that I loved.

Chiếc ghế sofa có một chiếc đệm rất thoải mái mà tôi yêu thích.

Please cushion the blow with a softer landing.

Xin hãy làm dịu cú sốc bằng một cú tiếp đất nhẹ nhàng hơn.

She added a decorative cushion to brighten the room.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cushion - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어쿠션
Englishcushion
简体中文靠垫
Tiếng Việtđệm
Françaiscoussin
Españolcojín
Монголхөшиг
ไทยเบาะรองนั่ง

Câu hỏi thường gặp về cushion

cushion phát âm như thế nào?

cushion được phát âm là [/ˈkʊʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cushion có nghĩa là gì?

cushion có nghĩa là "đệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cushion thuộc cấp độ nào?

cushion là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với cushion không?

Ví dụ: "The sofa had a very comfortable cushion that I loved." — mang nghĩa "đệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI