curtain
/ˈkɜːtn̩/
màn cửa
📚 Nghĩa
- 1.
Một mảnh vải dùng để che cửa sổ, giường hoặc lối đi khác.
"She drew the curtain to block out the sun."
- 1.
Che bằng rèm.
"She drew the curtain to block out the sun."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please close the curtain to keep the room dark.
Xin hãy kéo rèm để giữ cho căn phòng tối.
A thick curtain of rain fell outside the window.
Một màn mưa dày đặc rơi xuống bên ngoài cửa sổ.
The stage curtain rose, revealing the actors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
curtain - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về curtain
curtain phát âm như thế nào?
curtain được phát âm là [/ˈkɜːtn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
curtain có nghĩa là gì?
curtain có nghĩa là "màn cửa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
curtain thuộc cấp độ nào?
curtain là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với curtain không?
Ví dụ: "Please close the curtain to keep the room dark." — mang nghĩa "màn cửa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
