
curry
/ˈkʌ.ɹi/
cà ri
📚 Nghĩa
- 1.
Một món ăn có nguồn gốc từ ẩm thực Nam Á, đặc trưng bởi nước sốt tẩm gia vị.
"I love the taste of chicken curry."
- 1.
Nấu hoặc nêm gia vị bằng bột cà ri.
"I love the taste of chicken curry."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We ordered some delicious chicken curry for dinner tonight.
Tối nay chúng ta đã gọi món cà ri gà thơm ngon.
He tried to curry favor with the boss by working late.
Anh ấy đã cố gắng lấy lòng sếp bằng cách làm việc muộn.
The recipe calls for you to curry the fish with lemon and herbs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
curry - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về curry
curry phát âm như thế nào?
curry được phát âm là [/ˈkʌ.ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
curry có nghĩa là gì?
curry có nghĩa là "cà ri". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
curry thuộc cấp độ nào?
curry là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với curry không?
Ví dụ: "We ordered some delicious chicken curry for dinner tonight." — mang nghĩa "cà ri".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
