Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh curler - lô cuốn tóc

curler

Mới bắt đầu

lô cuốn tóc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Dụng cụ hình trụ nhỏ dùng để làm xoăn hoặc tạo kiểu tóc.

    "She put curlers in her hair before bed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She carefully placed the pink curlers in her damp hair.

Cô ấy cẩn thận đặt những lọn tóc giả màu hồng vào mái tóc ẩm của mình.

The vintage shop had a box of old-fashioned hair curlers.

Cửa hàng đồ cổ có một hộp đựng những lọn tóc giả cổ điển.

He accidentally stepped on a stray curler on the floor.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

curler - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어헤어롤
Englishcurler
简体中文卷发筒
Tiếng Việtlô cuốn tóc
Françaisbigoudi
Españolrizador
Монголүсний ороогуур
ไทยแกนม้วนผม

Câu hỏi thường gặp về curler

curler phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc curler.

curler có nghĩa là gì?

curler có nghĩa là "lô cuốn tóc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

curler thuộc cấp độ nào?

curler là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với curler không?

Ví dụ: "She carefully placed the pink curlers in her damp hair." — mang nghĩa "lô cuốn tóc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI