cup
/kʌp/
cốc
📚 Nghĩa
- 1.
Đồ dùng có dạng lòng chảo, thường có quai, để uống nước.
"He drank from the cup."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Would you like a cup of coffee?
Bạn có muốn một tách cà phê không?
She dropped the cup and it broke.
Cô ấy làm rơi cái cốc và nó vỡ.
Please fill the cup with warm water.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cup - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cup
cup phát âm như thế nào?
cup được phát âm là [/kʌp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cup có nghĩa là gì?
cup có nghĩa là "cốc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cup thuộc cấp độ nào?
cup là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với cup không?
Ví dụ: "Would you like a cup of coffee?" — mang nghĩa "cốc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
