cucumber
/ˈkjuːˌkʌmbə/
dưa chuột
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại quả dài, màu xanh, hàm lượng nước cao, ăn sống hoặc muối chua.
"The salad contained lettuce, tomatoes, and cucumber."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I sliced the cucumber thinly for the refreshing summer salad.
Tôi thái lát dưa chuột mỏng để làm món salad mùa hè tươi mát.
He added a few slices of cucumber to his water.
Anh ấy thêm vài lát dưa chuột vào nước của mình.
The spa offered cucumber-infused water for relaxation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cucumber - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cucumber
cucumber phát âm như thế nào?
cucumber được phát âm là [/ˈkjuːˌkʌmbə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cucumber có nghĩa là gì?
cucumber có nghĩa là "dưa chuột". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cucumber thuộc cấp độ nào?
cucumber là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với cucumber không?
Ví dụ: "I sliced the cucumber thinly for the refreshing summer salad." — mang nghĩa "dưa chuột".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
