crow
/kɹəʊ/
quạ
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài chim thuộc họ Quạ, thường có bộ lông đen và mỏ chắc khỏe.
"The crow cawed loudly from the treetop."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A large black crow landed on the fence post.
Một con quạ đen lớn đậu trên cột hàng rào.
He heard the distant caw of a crow in the woods.
Anh ấy nghe thấy tiếng quạ kêu xa xăm trong rừng.
The crow's intelligence is surprisingly high, scientists say.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
crow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về crow
crow phát âm như thế nào?
crow được phát âm là [/kɹəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
crow có nghĩa là gì?
crow có nghĩa là "quạ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
crow thuộc cấp độ nào?
crow là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với crow không?
Ví dụ: "A large black crow landed on the fence post." — mang nghĩa "quạ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
