
cow
/kaʊ/
bò
📚 Nghĩa
- 1.
Một con bò cái trưởng thành đã sinh ít nhất một con bê.
"The cow is grazing in the field."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The farmer milks the cow every morning.
Người nông dân vắt sữa bò mỗi buổi sáng.
A black and white cow stood in the field.
Một con bò đen trắng đứng trên cánh đồng.
We get fresh milk from our neighbor's cow.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cow - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cow
cow phát âm như thế nào?
cow được phát âm là [/kaʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cow có nghĩa là gì?
cow có nghĩa là "bò". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cow thuộc cấp độ nào?
cow là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với cow không?
Ví dụ: "The farmer milks the cow every morning." — mang nghĩa "bò".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
