Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cooked - đã nấu chín

cooked

/kʊkt/

Mới bắt đầu

đã nấu chín

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Đã được chuẩn bị bằng cách làm nóng, thường là bằng cách trộn với các nguyên liệu khác.

    "a well-cooked steak, a freshly cooked soup"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The rice is cooked.

Cơm đã nấu chín.

Did you cook the chicken well enough?

Bạn đã nấu chín thịt gà đủ chưa?

The report needs to be cooked up by tomorrow.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cooked - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어요리된, 익힌
Englishcooked
简体中文煮熟的
繁體中文煮熟的
日本語調理された
Tiếng Việtđã nấu chín
Portuguêscozido
Françaiscuit
Deutschgekocht
Españolcocido
Монголшарсан
Bahasa Indonesiadimasak
Bahasa Melayudimasak
ไทยสุก

Câu hỏi thường gặp về cooked

cooked phát âm như thế nào?

cooked được phát âm là [/kʊkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cooked có nghĩa là gì?

cooked có nghĩa là "đã nấu chín". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cooked thuộc cấp độ nào?

cooked là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với cooked không?

Ví dụ: "The rice is cooked." — mang nghĩa "đã nấu chín".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI