Bộ sưu tập từ

distinguish vs separate — phân biệt trong đầu vs tách ra trong thực tế
So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

distinguish
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
phân biệt, nhận diện
Nhận ra sự khác nhau giữa các sự vật.

separate
/ˈsɛpəreɪt/ (verb), /ˈsɛprət/ (adjective)
tách ra, riêng biệt
Làm cho rời ra hoặc ở riêng ra.
Khác biệt chính
"distinguish" là phân biệt trong đầu: "Can you distinguish silk from polyester?" "separate" là tách rời thực sự: "Please separate the red blocks from the blue ones."
Bản dịch của distinguish và separate sang 14 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | distinguish | separate |
|---|---|---|
| 한국어 | 구별하다, 식별하다 | 분리하다, 별개의 |
| English | tell apart, set apart | divide, distinct |
| 简体中文 | 区分,辨别 | 分开, 独立的 |
| 繁體中文 | 區分,辨別 | 分開, 獨立的 |
| 日本語 | 区別する、見分ける | 分ける, 別々の |
| Tiếng Việt | phân biệt, nhận diện | tách ra, riêng biệt |
| Português | distinguir, diferenciar | separar |
| Français | distinguer | séparer |
| Deutsch | unterscheiden | trennen |
| Español | distinguir | separar |
| Монгол | ялгаж салгах, ялгах | тусгаарлах |
| Bahasa Indonesia | membedakan | memisahkan |
| Bahasa Melayu | membezakan | mengasingkan |
| ไทย | แยกแยะ, จำแนก | แยก |
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
