Smoveth
Bộ sưu tập từ

distinguish vs separate — phân biệt trong đầu vs tách ra trong thực tế

So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

Khác biệt chính

"distinguish" là phân biệt trong đầu: "Can you distinguish silk from polyester?" "separate" là tách rời thực sự: "Please separate the red blocks from the blue ones."

Bản dịch của distinguish và separate sang 14 ngôn ngữ

Ngôn ngữdistinguishseparate
한국어구별하다, 식별하다분리하다, 별개의
Englishtell apart, set apartdivide, distinct
简体中文区分,辨别分开, 独立的
繁體中文區分,辨別分開, 獨立的
日本語区別する、見分ける分ける, 別々の
Tiếng Việtphân biệt, nhận diệntách ra, riêng biệt
Portuguêsdistinguir, diferenciarseparar
Françaisdistinguerséparer
Deutschunterscheidentrennen
Españoldistinguirseparar
Монголялгаж салгах, ялгахтусгаарлах
Bahasa Indonesiamembedakanmemisahkan
Bahasa Melayumembezakanmengasingkan
ไทยแยกแยะ, จำแนกแยก

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI

distinguish vs separate — phân biệt trong đầu vs tách ra trong thực tế | Smoveth