separate
/ˈsɛpəreɪt/ (verb), /ˈsɛprət/ (adjective)
tách ra, riêng biệt
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho rời ra hoặc ở riêng ra.
"They decided to separate the two chemicals."
- 2.
Phân biệt hoặc nhận ra sự khác biệt giữa các sự vật.
"It's hard to separate fact from fiction."
- 1.
Tạo thành một đơn vị riêng biệt; không kết nối hoặc kết hợp.
"The children sleep in separate beds."
- 2.
Riêng biệt, khác nhau.
"Each artist has a separate style."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please separate the recyclable waste from the general trash.
Xin hãy tách rác tái chế ra khỏi rác thải thông thường.
They decided to live in separate apartments after their divorce.
Họ quyết định sống ở những căn hộ riêng biệt sau khi ly hôn.
It's important to separate your work life from your personal life.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "separate" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Yeah, they're separate.”
My mom was feeling so kind 🤪#recycle #facts #costco #green #shortsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
separate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Các từ thường được so sánh với "separate"
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "separate"
Câu hỏi thường gặp về separate
separate phát âm như thế nào?
separate được phát âm là [/ˈsɛpəreɪt/ (verb), /ˈsɛprət/ (adjective)]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
separate có nghĩa là gì?
separate có nghĩa là "tách ra, riêng biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
separate thuộc cấp độ nào?
separate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với separate không?
Ví dụ: "Please separate the recyclable waste from the general trash." — mang nghĩa "tách ra, riêng biệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
