Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh separate - tách ra, riêng biệt

separate

/ˈsɛpəreɪt/ (verb), /ˈsɛprət/ (adjective)

Trung cấp

tách ra, riêng biệt

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm cho rời ra hoặc ở riêng ra.

    "They decided to separate the two chemicals."

  • 2.

    Phân biệt hoặc nhận ra sự khác biệt giữa các sự vật.

    "It's hard to separate fact from fiction."

Tính từ
  • 1.

    Tạo thành một đơn vị riêng biệt; không kết nối hoặc kết hợp.

    "The children sleep in separate beds."

  • 2.

    Riêng biệt, khác nhau.

    "Each artist has a separate style."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please separate the recyclable waste from the general trash.

Xin hãy tách rác tái chế ra khỏi rác thải thông thường.

They decided to live in separate apartments after their divorce.

Họ quyết định sống ở những căn hộ riêng biệt sau khi ly hôn.

It's important to separate your work life from your personal life.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI