Bộ sưu tập từ

debate vs discuss — tranh luận trang trọng vs trao đổi cởi mở
So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

debate
/dɪˈbeɪt/
tranh luận, tranh cãi
Một cuộc thảo luận chính thức về một vấn đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc cơ quan lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra và thường kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu.

discuss
/dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
Trao đổi ý kiến với người khác về điều gì.
Khác biệt chính
"debate" mang tính trang trọng, hai bên cùng tranh luận để thuyết phục nhau — ví dụ tranh luận chính trị. "discuss" nhẹ nhàng hơn, trao đổi ý kiến để cùng tìm câu trả lời. Hãy so sánh "We debated the new policy for hours" với "Let's discuss the new policy."
Bản dịch của debate và discuss sang 14 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | debate | discuss |
|---|---|---|
| 한국어 | 토론, 논쟁 | 논의하다, 이야기하다 |
| English | discussion, argument | talk about, debate |
| 简体中文 | 辩论, 争论 | 讨论 |
| 繁體中文 | 辯論, 爭論 | 討論 |
| 日本語 | 討論, 議論 | 話し合う、議論する |
| Tiếng Việt | tranh luận, tranh cãi | thảo luận, bàn bạc |
| Português | debate | discutir, conversar sobre |
| Français | débat | discuter de |
| Deutsch | Debatte | besprechen, diskutieren |
| Español | debate | discutir, hablar de |
| Монгол | мэтгэлцээн, маргаан | хэлэлцэх, ярилцах |
| Bahasa Indonesia | debat | membahas, mendiskusikan |
| Bahasa Melayu | perbahasan | membincangkan |
| ไทย | การโต้วาที | อภิปราย, พูดคุย |
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
