Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh debate - tranh luận, tranh cãi

debate

/dɪˈbeɪt/

Trung cấp

tranh luận, tranh cãi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một cuộc thảo luận chính thức về một vấn đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc cơ quan lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra và thường kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu.

    "The candidates held a spirited debate on economic policy."

  • 2.

    Sự tranh cãi bằng lời nói hoặc lập luận; một cuộc thảo luận liên quan đến các quan điểm đối lập.

    "There was much debate over the new proposal."

Động từ
  • 1.

    Tranh luận về (một chủ đề), đặc biệt là theo cách thức chính thức.

    "They debated the new law for hours."

  • 2.

    Cân nhắc hoặc thảo luận điều gì đó trước khi đưa ra quyết định.

    "She debated with herself whether to accept the offer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The presidential candidates are scheduled to hold their final debate next week.

Các ứng cử viên tổng thống dự kiến sẽ tổ chức cuộc tranh luận cuối cùng vào tuần tới.

We debated the pros and cons of moving to a new city for hours.

Chúng tôi đã tranh luận về những ưu và nhược điểm của việc chuyển đến một thành phố mới trong nhiều giờ.

There's an ongoing public debate about the impact of artificial intelligence on society.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

debate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어토론, 논쟁
Englishdiscussion, argument
简体中文辩论, 争论
繁體中文辯論, 爭論
日本語討論, 議論
Tiếng Việttranh luận, tranh cãi
Portuguêsdebate
Françaisdébat
DeutschDebatte
Españoldebate
Монголмэтгэлцээн, маргаан
Bahasa Indonesiadebat
Bahasa Melayuperbahasan
ไทยการโต้วาที

Các từ thường được so sánh với "debate"

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "debate"

Câu hỏi thường gặp về debate

debate phát âm như thế nào?

debate được phát âm là [/dɪˈbeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

debate có nghĩa là gì?

debate có nghĩa là "tranh luận, tranh cãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

debate thuộc cấp độ nào?

debate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với debate không?

Ví dụ: "The presidential candidates are scheduled to hold their final debate next week." — mang nghĩa "tranh luận, tranh cãi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI