
debate
/dɪˈbeɪt/
tranh luận, tranh cãi
📚 Nghĩa
- 1.
Một cuộc thảo luận chính thức về một vấn đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc cơ quan lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra và thường kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu.
"The candidates held a spirited debate on economic policy."
- 2.
Sự tranh cãi bằng lời nói hoặc lập luận; một cuộc thảo luận liên quan đến các quan điểm đối lập.
"There was much debate over the new proposal."
- 1.
Tranh luận về (một chủ đề), đặc biệt là theo cách thức chính thức.
"They debated the new law for hours."
- 2.
Cân nhắc hoặc thảo luận điều gì đó trước khi đưa ra quyết định.
"She debated with herself whether to accept the offer."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The presidential candidates are scheduled to hold their final debate next week.
Các ứng cử viên tổng thống dự kiến sẽ tổ chức cuộc tranh luận cuối cùng vào tuần tới.
We debated the pros and cons of moving to a new city for hours.
Chúng tôi đã tranh luận về những ưu và nhược điểm của việc chuyển đến một thành phố mới trong nhiều giờ.
There's an ongoing public debate about the impact of artificial intelligence on society.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
