comb
/kəʊm/
lược
📚 Nghĩa
- 1.
Dụng cụ có răng để chải hoặc sắp xếp tóc.
"She used a comb to style her hair."
- 1.
Chải hoặc sắp xếp (tóc) bằng lược.
"She used a comb to style her hair."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He ran a comb through his messy hair.
Anh ấy luồn lược qua mái tóc rối bù của mình.
Please comb your pet's fur to prevent matting.
Vui lòng chải lông thú cưng của bạn để ngăn ngừa lông bị vón cục.
A wide-tooth comb is best for detangling wet hair.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
comb - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về comb
comb phát âm như thế nào?
comb được phát âm là [/kəʊm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
comb có nghĩa là gì?
comb có nghĩa là "lược". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
comb thuộc cấp độ nào?
comb là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với comb không?
Ví dụ: "He ran a comb through his messy hair." — mang nghĩa "lược".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
