Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh coffee - cà phê

coffee

/ˈkɑ.fi/

Mới bắt đầu

cà phê

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một thức uống làm từ hạt cà phê rang.

    "I need a cup of coffee to wake up."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I drink a cup of coffee every morning.

Tôi uống một tách cà phê mỗi sáng.

Would you like your coffee with milk or sugar?

Bạn muốn cà phê có sữa hay đường?

This café serves the best coffee in town.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

coffee - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어커피
Englishcoffee
简体中文咖啡
Tiếng Việtcà phê
Françaiscafé
Españolcafé
Монголкофе
ไทยกาแฟ

Câu hỏi thường gặp về coffee

coffee phát âm như thế nào?

coffee được phát âm là [/ˈkɑ.fi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

coffee có nghĩa là gì?

coffee có nghĩa là "cà phê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

coffee thuộc cấp độ nào?

coffee là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với coffee không?

Ví dụ: "I drink a cup of coffee every morning." — mang nghĩa "cà phê".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI