cod
/kɒd/
túi, túi nhỏ
📚 Nghĩa
- 1.
Một cái túi nhỏ hoặc túi để đựng thứ gì đó.
"He kept his keys in his cod."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The tailor sewed a small cod into the lining of the coat.
Thợ may đã khâu một chiếc túi nhỏ vào lớp lót của chiếc áo khoác.
She found an old coin inside the dusty cod.
Cô ấy tìm thấy một đồng xu cũ bên trong chiếc túi bụi bặm.
The fisherman used a sturdy cod to carry his bait.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "cod" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“And I'll have cod, please.”
POV ordering fish and chips but paying with fuel/petrol instead - #fishandchips #foryou #fyp #foodMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cod - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cod
cod phát âm như thế nào?
cod được phát âm là [/kɒd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cod có nghĩa là gì?
cod có nghĩa là "túi, túi nhỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cod thuộc cấp độ nào?
cod là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với cod không?
Ví dụ: "The tailor sewed a small cod into the lining of the coat." — mang nghĩa "túi, túi nhỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
