cocoa
/ˈkəʊ.kəʊ/
ca cao
📚 Nghĩa
- 1.
Hạt có mỡ, khô, lên men một phần của cây ca cao, dùng để làm sô cô la.
"The recipe calls for unsweetened cocoa powder."
- 1.
Màu nâu sáng hoặc trung bình, giống như bột ca cao.
"The recipe calls for unsweetened cocoa powder."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I love drinking hot cocoa on a cold winter evening.
Tôi thích uống ca cao nóng vào buổi tối mùa đông lạnh giá.
She baked a delicious chocolate cake using cocoa powder.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sô cô la thơm ngon bằng bột ca cao.
The walls were painted a warm, inviting cocoa color.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cocoa - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cocoa
cocoa phát âm như thế nào?
cocoa được phát âm là [/ˈkəʊ.kəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cocoa có nghĩa là gì?
cocoa có nghĩa là "ca cao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cocoa thuộc cấp độ nào?
cocoa là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với cocoa không?
Ví dụ: "I love drinking hot cocoa on a cold winter evening." — mang nghĩa "ca cao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
