Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh coat - áo khoác, lớp phủ

coat

/koʊt/

Mới bắt đầu

áo khoác, lớp phủ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một loại áo khoác ngoài mặc bên trên các trang phục khác để giữ ấm hoặc bảo vệ.

    "She put on her winter coat before going out into the snow."

  • 2.

    Một lớp chất phủ lên bề mặt.

    "The wall needed another coat of paint."

Động từ
  • 1.

    Phủ một lớp chất lên cái gì đó.

    "He coated the pan with butter to prevent sticking."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please hang your coat in the closet.

Vui lòng treo áo khoác của bạn vào tủ quần áo.

The old bridge needed a fresh coat of paint.

Cây cầu cũ cần một lớp sơn mới.

She coated the chicken with breadcrumbs before frying it.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

coat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어코트, 겉옷
Englishouter garment
简体中文外套, 涂层
Tiếng Việtáo khoác, lớp phủ
Françaismanteau
Españolabrigo
Монголдээл
ไทยเสื้อคลุม

Câu hỏi thường gặp về coat

coat phát âm như thế nào?

coat được phát âm là [/koʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

coat có nghĩa là gì?

coat có nghĩa là "áo khoác, lớp phủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

coat thuộc cấp độ nào?

coat là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với coat không?

Ví dụ: "Please hang your coat in the closet." — mang nghĩa "áo khoác, lớp phủ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI