Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clap - vỗ tay

clap

/klæp/

Mới bắt đầu

vỗ tay

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động vỗ hai bàn tay vào nhau.

    "He gave a loud clap."

  • 2.

    hành động va chạm hai bề mặt để tạo ra âm thanh.

    "He gave a loud clap."

động từ
  • 1.

    vỗ hai bàn tay vào nhau để tạo ra âm thanh sắc nét.

    "He clapped his hands."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The crowd gave a loud clap after the song.

Sau bài hát, đám đông vỗ tay rất lớn.

With one clap, she got everyone's attention.

Chỉ với một cái vỗ tay, cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.

We heard a sudden clap of thunder outside.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clap - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어박수
Englishclap
简体中文拍手
Tiếng Việtvỗ tay
Françaisapplaudir
Españolaplaudir
Монголалга таших
ไทยปรบมือ

Câu hỏi thường gặp về clap

clap phát âm như thế nào?

clap được phát âm là [/klæp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clap có nghĩa là gì?

clap có nghĩa là "vỗ tay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clap thuộc cấp độ nào?

clap là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với clap không?

Ví dụ: "The crowd gave a loud clap after the song." — mang nghĩa "vỗ tay".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI