chocolate
/ˈt͡ʃɔk(ə)lət/
sô cô la
📚 Nghĩa
- 1.
một loại đồ ngọt làm từ hạt ca cao
"I love eating chocolate."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She baked a delicious chocolate cake for his birthday party.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sô cô la thơm ngon cho bữa tiệc sinh nhật của anh ấy.
Would you like some dark chocolate or milk chocolate with your coffee?
Bạn có muốn dùng sô cô la đen hay sô cô la sữa với cà phê của mình không?
The smell of melting chocolate filled the entire kitchen.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chocolate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về chocolate
chocolate phát âm như thế nào?
chocolate được phát âm là [/ˈt͡ʃɔk(ə)lət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chocolate có nghĩa là gì?
chocolate có nghĩa là "sô cô la". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chocolate thuộc cấp độ nào?
chocolate là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với chocolate không?
Ví dụ: "She baked a delicious chocolate cake for his birthday party." — mang nghĩa "sô cô la".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
