child
/t͡ʃaɪld/
đứa trẻ
📚 Nghĩa
- 1.
Một con người trẻ tuổi chưa đến tuổi dậy thì hoặc tuổi thành niên theo luật định.
"He was a talented child."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The child is playing in the park.
Đứa trẻ đang chơi trong công viên.
She is a very curious child, always asking questions.
Cô bé là một đứa trẻ rất tò mò, luôn đặt câu hỏi.
The company provides resources for parents of a disabled child.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
child - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về child
child phát âm như thế nào?
child được phát âm là [/t͡ʃaɪld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
child có nghĩa là gì?
child có nghĩa là "đứa trẻ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
child thuộc cấp độ nào?
child là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với child không?
Ví dụ: "The child is playing in the park." — mang nghĩa "đứa trẻ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
