Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh chicken - gà

chicken

/ˈt͡ʃɪkɪn/

Mới bắt đầu

gà

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Loài gia cầm được nuôi để lấy thịt hoặc trứng.

    "The farmer raised chickens for their eggs."

tính từ
  • 1.

    Nhút nhát, hèn nhát.

    "He was too chicken to ask her out."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I want to eat chicken for dinner.

Tôi muốn ăn thịt gà cho bữa tối.

She's not a chicken; she's very brave.

Cô ấy không phải là kẻ hèn nhát; cô ấy rất dũng cảm.

The farm raises chickens for eggs and meat.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

chicken - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어닭
Englishchicken
简体中文鸡
Tiếng Việtgà
Françaispoulet
Españolpollo
Монголтахиа
ไทยไก่

Câu hỏi thường gặp về chicken

chicken phát âm như thế nào?

chicken được phát âm là [/ˈt͡ʃɪkɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

chicken có nghĩa là gì?

chicken có nghĩa là "gà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

chicken thuộc cấp độ nào?

chicken là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với chicken không?

Ví dụ: "I want to eat chicken for dinner." — mang nghĩa "gà".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI