chew
/tʃuː/
nhai
📚 Nghĩa
- 1.
Cắn và nghiền thức ăn trong miệng bằng răng.
"The baby chewed the toy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please chew your food thoroughly before swallowing.
Vui lòng nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt.
He sat on the porch, slowly chewing on a piece of gum.
Anh ấy ngồi trên hiên, nhai một miếng kẹo cao su.
The tough steak was difficult to chew and swallow.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "chew" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“That's it, chew, chew, and swallow.”
The Sea Bear Attacks Squidward, SpongeBob & Patrick! 🐻 SpongeBob SquarePantsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chew - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về chew
chew phát âm như thế nào?
chew được phát âm là [/tʃuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chew có nghĩa là gì?
chew có nghĩa là "nhai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chew thuộc cấp độ nào?
chew là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với chew không?
Ví dụ: "Please chew your food thoroughly before swallowing." — mang nghĩa "nhai".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
