celery
/ˈsɛl.ə.ɹi/
cần tây
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cây được trồng thuộc họ Apiaceae, có thân rỗng và lá thơm, dùng làm rau.
"The crunchy stalks of celery are often eaten raw or cooked."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I added chopped celery to the soup for extra flavor.
Tôi đã thêm cần tây băm nhỏ vào súp để tăng thêm hương vị.
She prefers to snack on raw celery sticks with peanut butter.
Cô ấy thích ăn vặt bằng thanh cần tây sống với bơ đậu phộng.
This recipe calls for finely diced celery and carrots.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
celery - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về celery
celery phát âm như thế nào?
celery được phát âm là [/ˈsɛl.ə.ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
celery có nghĩa là gì?
celery có nghĩa là "cần tây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
celery thuộc cấp độ nào?
celery là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với celery không?
Ví dụ: "I added chopped celery to the soup for extra flavor." — mang nghĩa "cần tây".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
