Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cat - mèo

cat

/kat/

Mới bắt đầu

mèo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    loài động vật có vú thuộc họ mèo

    "The cat sat on the mat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cat sat on the mat.

Con mèo ngồi trên tấm thảm.

My neighbor's cat is very fluffy.

Con mèo nhà hàng xóm của tôi rất xù lông.

The vet said the cat needs more exercise.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어고양이
Englishcat
简体中文猫
Tiếng Việtmèo
Françaischat
Españolgato
Монголмуур
ไทยแมว

Câu hỏi thường gặp về cat

cat phát âm như thế nào?

cat được phát âm là [/kat/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cat có nghĩa là gì?

cat có nghĩa là "mèo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cat thuộc cấp độ nào?

cat là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với cat không?

Ví dụ: "The cat sat on the mat." — mang nghĩa "mèo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI