Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh carrot - cà rốt

carrot

/ˈkæɹ.ət/

Mới bắt đầu

cà rốt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại rau củ có rễ, giàu dinh dưỡng, ngọt, thường có màu cam. Thường ăn sống hoặc nấu chín.

    "The rabbit ate the carrot."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I chopped a carrot for the soup.

Tôi đã thái một củ cà rốt để nấu súp.

Rabbits love to eat fresh carrots.

Thỏ rất thích ăn cà rốt tươi.

She added grated carrot to the salad.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "carrot" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “the next time you think you will ever be anything more than just a stupid carrot farming dumb bunny.”

    Police Academy Scene | Zootopia (2016) | Movie ClipMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

carrot - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어당근
Englishcarrot
简体中文胡萝卜
Tiếng Việtcà rốt
Françaiscarotte
Españolzanahoria
Монголcarrot
ไทยแครอท

Câu hỏi thường gặp về carrot

carrot phát âm như thế nào?

carrot được phát âm là [/ˈkæɹ.ət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

carrot có nghĩa là gì?

carrot có nghĩa là "cà rốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

carrot thuộc cấp độ nào?

carrot là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với carrot không?

Ví dụ: "I chopped a carrot for the soup." — mang nghĩa "cà rốt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI