card-game
trò chơi bài
📚 Nghĩa
- 1.
Một trò chơi được chơi theo luật bằng cách sử dụng một bộ bài.
"Let's play a card game."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We spent the whole afternoon playing a card game.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chơi một trò chơi bài.
He is a master of every popular card game.
Anh ấy là bậc thầy của mọi trò chơi bài phổ biến.
Learning a new card game can be quite challenging.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
card-game - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về card-game
card-game phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc card-game.
card-game có nghĩa là gì?
card-game có nghĩa là "trò chơi bài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
card-game thuộc cấp độ nào?
card-game là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với card-game không?
Ví dụ: "We spent the whole afternoon playing a card game." — mang nghĩa "trò chơi bài".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
