Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh caramel - caramen

caramel

/ˈkæ.ɹə.məl/

Mới bắt đầu

caramen

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một chất ngọt màu nâu đậm làm từ đường đun sôi

    "The recipe calls for a tablespoon of caramel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She loved the rich, buttery flavor of the caramel.

Cô ấy thích hương vị bơ đậm đà của caramel.

The ice cream had swirls of hot caramel sauce.

Kem có các vệt sốt caramel nóng.

He accidentally burned the caramel while making candy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

caramel - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어캐러멜
Englishcaramel
简体中文焦糖
Tiếng Việtcaramen
Françaiscaramel
Españolcaramelo
Монголкарамель
ไทยคาราเมล

Câu hỏi thường gặp về caramel

caramel phát âm như thế nào?

caramel được phát âm là [/ˈkæ.ɹə.məl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

caramel có nghĩa là gì?

caramel có nghĩa là "caramen". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

caramel thuộc cấp độ nào?

caramel là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với caramel không?

Ví dụ: "She loved the rich, buttery flavor of the caramel." — mang nghĩa "caramen".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI