candle
/ˈkændl̩/
nến
📚 Nghĩa
- 1.
Nguồn sáng được làm bằng bấc cắm vào vật liệu dễ cháy rắn.
"Observe the growth of the embryo (in the egg) using a bright light source."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We lit a candle to create a romantic atmosphere in the room.
Chúng tôi đã thắp một cây nến để tạo không khí lãng mạn trong phòng.
The power went out, so we had to use a candle for light.
Điện bị mất, vì vậy chúng tôi phải dùng nến để chiếu sáng.
She blew out the birthday candle and made a wish.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
candle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về candle
candle phát âm như thế nào?
candle được phát âm là [/ˈkændl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
candle có nghĩa là gì?
candle có nghĩa là "nến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
candle thuộc cấp độ nào?
candle là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với candle không?
Ví dụ: "We lit a candle to create a romantic atmosphere in the room." — mang nghĩa "nến".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
