Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh butterfly - bướm

butterfly

/ˈbʌtə(ɹ)flaɪ/

Mới bắt đầu

bướm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài côn trùng có cánh, đầy màu sắc, hoạt động vào ban ngày, khác với bướm đêm.

    "Cut the food almost in half and spread it open like butterfly wings."

động từ
  • 1.

    Cắt thức ăn gần như làm đôi rồi mở ra như cánh bướm.

    "Cut the food almost in half and spread it open like butterfly wings."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A bright butterfly landed gently on her shoulder.

Một con bướm rực rỡ nhẹ nhàng đậu lên vai cô ấy.

We watched a butterfly flutter among the flowers.

Chúng tôi ngắm một con bướm bay lượn giữa những bông hoa.

The caterpillar will turn into a butterfly someday.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

butterfly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어나비
Englishbutterfly
简体中文蝴蝶
Tiếng Việtbướm
Françaispapillon
Españolmariposa
Монголпеперутка
ไทยผีเสื้อ

Câu hỏi thường gặp về butterfly

butterfly phát âm như thế nào?

butterfly được phát âm là [/ˈbʌtə(ɹ)flaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

butterfly có nghĩa là gì?

butterfly có nghĩa là "bướm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

butterfly thuộc cấp độ nào?

butterfly là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với butterfly không?

Ví dụ: "A bright butterfly landed gently on her shoulder." — mang nghĩa "bướm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI