butter
/ˈbʊtə/
bơ
📚 Nghĩa
- 1.
một loại thực phẩm mềm, giàu chất béo được làm bằng cách đánh kem, thường làm từ sữa bò.
"Spread the toast with butter."
- 1.
phết bơ lên.
"Spread the toast with butter."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please pass the butter.
Làm ơn đưa bơ đây.
I like to put butter on my toast every morning.
Tôi thích phết bơ lên bánh mì nướng mỗi sáng.
The chef used a lot of butter to make the sauce rich.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
butter - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về butter
butter phát âm như thế nào?
butter được phát âm là [/ˈbʊtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
butter có nghĩa là gì?
butter có nghĩa là "bơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
butter thuộc cấp độ nào?
butter là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với butter không?
Ví dụ: "Please pass the butter." — mang nghĩa "bơ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
