Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bus - xe buýt

bus

/bɐs/

Mới bắt đầu

xe buýt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một phương tiện vận chuyển nhiều người dọc theo đường

    "The bus will take you to the city center."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I missed the bus and had to wait twenty minutes.

Tôi lỡ xe buýt nên phải đợi hai mươi phút.

We take the bus to school every morning.

Chúng tôi đi xe buýt đến trường mỗi sáng.

The bus was so crowded that nobody could sit.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bus - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어버스
Englishbus
简体中文公交车
Tiếng Việtxe buýt
Françaisbus
Españolautobús
Монголавтобус
ไทยรถประจำทาง

Câu hỏi thường gặp về bus

bus phát âm như thế nào?

bus được phát âm là [/bɐs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bus có nghĩa là gì?

bus có nghĩa là "xe buýt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bus thuộc cấp độ nào?

bus là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với bus không?

Ví dụ: "I missed the bus and had to wait twenty minutes." — mang nghĩa "xe buýt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI