bucket
/ˈbʌkɪt/
xô
📚 Nghĩa
- 1.
Một vật chứa, thường có tay cầm, làm bằng vật liệu cứng, dùng để đựng chất lỏng hoặc vật nhỏ.
"Fill the bucket with water."
- 1.
Cho vào xô.
"Fill the bucket with water."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She carried a bucket of colorful flowers from the garden.
Cô ấy mang một xô hoa đầy màu sắc từ vườn.
The sandcastle was almost finished, just needing a bucket of water.
Lâu đài cát gần như đã hoàn thành, chỉ cần một xô nước.
Don't kick the bucket; we still need it for the paint.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bucket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bucket
bucket phát âm như thế nào?
bucket được phát âm là [/ˈbʌkɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bucket có nghĩa là gì?
bucket có nghĩa là "xô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bucket thuộc cấp độ nào?
bucket là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với bucket không?
Ví dụ: "She carried a bucket of colorful flowers from the garden." — mang nghĩa "xô".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
