Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bracelet - vòng tay

bracelet

/ˈbɹeɪslət/

Mới bắt đầu

vòng tay

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một dải hoặc dây chuyền đeo trên cổ tay như một món đồ trang trí hoặc trang sức.

    "She received a beautiful silver bracelet for her birthday."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She received a beautiful silver bracelet for her birthday.

Cô ấy đã nhận được một chiếc vòng tay bạc xinh đẹp vào sinh nhật của mình.

The charm bracelet held many tiny, meaningful souvenirs.

Chiếc vòng tay charm có nhiều món quà lưu niệm nhỏ bé, ý nghĩa.

He adjusted the leather bracelet on his wrist.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bracelet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어팔찌
Englishbracelet
简体中文手镯
Tiếng Việtvòng tay
Françaisbracelet
Españolpulsera
Монголбугуйвч
ไทยสร้อยข้อมือ

Câu hỏi thường gặp về bracelet

bracelet phát âm như thế nào?

bracelet được phát âm là [/ˈbɹeɪslət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bracelet có nghĩa là gì?

bracelet có nghĩa là "vòng tay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bracelet thuộc cấp độ nào?

bracelet là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với bracelet không?

Ví dụ: "She received a beautiful silver bracelet for her birthday." — mang nghĩa "vòng tay".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI