Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh boy - cậu bé

boy

/bɔːə/

Mới bắt đầu

cậu bé

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một đứa trẻ hoặc thanh niên nam.

    "Boy, that was close!"

thán từ
  • 1.

    dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thán phục hoặc thất vọng.

    "Boy, that was close!"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A little boy was crying in front of the store.

Một cậu bé đang khóc trước cửa hàng.

The boy next door helped me carry the groceries.

Cậu bé nhà bên cạnh giúp tôi xách đồ tạp hóa.

When I was a boy, we lived near the sea.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "boy" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

boy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어소년, 남자아이
Englishboy
简体中文男孩
Tiếng Việtcậu bé
Françaisgarçon
Españolniño
Монголхөвгүүд
ไทยเด็กผู้ชาย

Câu hỏi thường gặp về boy

boy phát âm như thế nào?

boy được phát âm là [/bɔːə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

boy có nghĩa là gì?

boy có nghĩa là "cậu bé". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

boy thuộc cấp độ nào?

boy là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với boy không?

Ví dụ: "A little boy was crying in front of the store." — mang nghĩa "cậu bé".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI