book
/buːk/
sách
📚 Nghĩa
- 1.
Một tác phẩm viết hoặc in gồm các trang giấy được dán hoặc khâu lại với nhau ở một cạnh và được đóng bìa.
"I need to buy a new book for my class."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I borrowed an interesting book from the local library.
Tôi đã mượn một cuốn sách thú vị từ thư viện địa phương.
She reads a book every night before falling asleep.
Tối nào cô ấy cũng đọc sách trước khi chìm vào giấc ngủ.
This book has more than five hundred pages.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
book - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về book
book phát âm như thế nào?
book được phát âm là [/buːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
book có nghĩa là gì?
book có nghĩa là "sách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
book thuộc cấp độ nào?
book là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với book không?
Ví dụ: "I borrowed an interesting book from the local library." — mang nghĩa "sách".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
