blueberry
/ˈbluːb(ə)ɹi/
việt quất
📚 Nghĩa
- 1.
Quả mọng tròn, ăn được, chuyển sang màu xanh lam khi chín.
"The blueberry pie was delicious."
- 1.
Hái hoặc thu hoạch việt quất.
"The blueberry pie was delicious."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She added a handful of fresh blueberry to her morning oatmeal.
Cô ấy đã thêm một nắm quả việt quất tươi vào món cháo yến mạch buổi sáng của mình.
This smoothie recipe calls for frozen blueberry and Greek yogurt.
Công thức sinh tố này cần quả việt quất đông lạnh và sữa chua Hy Lạp.
The children loved to blueberry in the woods during summer vacation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
blueberry - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về blueberry
blueberry phát âm như thế nào?
blueberry được phát âm là [/ˈbluːb(ə)ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
blueberry có nghĩa là gì?
blueberry có nghĩa là "việt quất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
blueberry thuộc cấp độ nào?
blueberry là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với blueberry không?
Ví dụ: "She added a handful of fresh blueberry to her morning oatmeal." — mang nghĩa "việt quất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
