Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh blender - máy xay sinh tố

blender

/ˈblɛndə/

Mới bắt đầu

máy xay sinh tố

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một máy có lưỡi dao dùng để băm, trộn hoặc làm lỏng thực phẩm.

    "Put the fruit in the blender."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Put the fruit in the blender and make a smoothie.

Cho trái cây vào máy xay sinh tố và làm sinh tố.

This powerful blender can crush ice in seconds.

Máy xay sinh tố mạnh mẽ này có thể nghiền đá trong vài giây.

Clean the blender thoroughly after each use.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "blender" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

blender - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어블렌더
Englishblender
简体中文搅拌机
繁體中文調理機
日本語ブレンダー
Tiếng Việtmáy xay sinh tố
Portuguêsliquidificador
Françaismixeur
DeutschStandmixer
Españollicuadora
Монголблендер
Bahasa Indonesiablender
Bahasa Melayupengisar
ไทยเครื่องปั่น

Câu hỏi thường gặp về blender

blender phát âm như thế nào?

blender được phát âm là [/ˈblɛndə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

blender có nghĩa là gì?

blender có nghĩa là "máy xay sinh tố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

blender thuộc cấp độ nào?

blender là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với blender không?

Ví dụ: "Put the fruit in the blender and make a smoothie." — mang nghĩa "máy xay sinh tố".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI